Lê Mô Khải Danh tướng thời Cần Vương
Giới thiệu chân dung một nhân vật lịch sử còn ít người biết đến - Danh tướng Lê Mô khả thời cần vương.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
Thuận Hóa
2002
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02501nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 959.7028 |b L250V | ||
| 100 | |a Lê Văn Sơn | ||
| 245 | |a Lê Mô Khải |c Lê Văn Sơn |b Danh tướng thời Cần Vương | ||
| 260 | |a Huế. |b Thuận Hóa |c 2002 | ||
| 300 | |a 172 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu chân dung một nhân vật lịch sử còn ít người biết đến - Danh tướng Lê Mô khả thời cần vương. | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Danh Tướng | ||
| 653 | |a Lê Mô Khải | ||
| 653 | |a Thời Cần Vương | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2901 |d 2901 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 1 |8 900 |9 33767 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33768 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33769 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33770 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33771 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33772 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33773 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33774 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33775 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702800000000000_L250V |7 0 |8 900 |9 33776 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 25000 |o 959.7028 L250V |p 4032.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_702800000000000_L250V | ||