Lịch sử Thăng Long Hà Nội
Giới thiệu Hà Nội thời tiền Thăng Long . Đề cập đến Thăng Long , Hà Nội thời Trung Đại . Trình bày về Hà Nội cận đại và hiện đại.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh.
Nxb Trẻ
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01609cam a22003254a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 14733812 | ||
| 005 | 20161004143422.0 | ||
| 008 | 051121s2005 vm ab b 000 0 vie | ||
| 040 | |a DLC |c DLC | ||
| 042 | |a lcode | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 050 | 0 | 0 | |a DS559.93.H36 |b L52 2005 |
| 082 | |a 959.731 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Vinh Phúc | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử Thăng Long Hà Nội |c Nguyễn Vinh Phúc chủ biên, Lê Văn Lan, Nguyễn Minh Tường |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh. |b Nxb Trẻ |c 2005 | ||
| 300 | |a 509 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu Hà Nội thời tiền Thăng Long . Đề cập đến Thăng Long , Hà Nội thời Trung Đại . Trình bày về Hà Nội cận đại và hiện đại. | ||
| 651 | 0 | |a Hanoi (Vietnam) |x History. | |
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Thăng Long | ||
| 653 | |a Hà Nội | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 906 | |a 7 |b cbc |c origode |d 3 |e ncip |f 20 |g y-gencatlg | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 955 | |a wj31 2006-05-08 to wj07 |c wj07 2007-02-14 to RCCD | ||
| 999 | |c 2851 |d 2851 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_731000000000000_NG527V |7 1 |8 900 |9 33590 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 97000 |o 959.731 NG527V |p 4045.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_731000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_731000000000000_NG527V |7 0 |8 900 |9 33591 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 97000 |o 959.731 NG527V |p 4045.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_731000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_731000000000000_NG527V |7 0 |8 900 |9 33592 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 97000 |o 959.731 NG527V |p 4045.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_731000000000000_NG527V | ||