Tiếng Anh cho các nhà doanh nghiệp
V..V..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02067nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 420 |b L250NH | ||
| 100 | |a LÊ NHẬT LINH | ||
| 242 | |a English for business purposes | ||
| 245 | |a Tiếng Anh cho các nhà doanh nghiệp |c Lê Nhật Linh | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1996 | ||
| 300 | |a 275 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a V..V.. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Doanh nghiệp | ||
| 910 | |c Chi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2843 |d 2843 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 1 |8 400 |9 33525 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33526 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33527 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |l 2 |o 420 L250NH |p 2253.C3 |r 2018-05-30 |s 2018-05-22 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33528 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33529 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33530 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33531 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33532 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33533 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |l 1 |o 420 L250NH |p 2253.C9 |r 2018-05-21 |s 2018-05-15 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_L250NH |7 0 |8 400 |9 33534 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-15 |g 20000 |o 420 L250NH |p 2253.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 | ||