Đồi gió hú
v.v.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
Văn học
2012
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01796nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000043278 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161008202931.0 | ||
| 008 | 140605 2012 vm 000 0 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201406051001 |b luuthiha | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 0 | 4 | |a 823 |b BR430T |
| 100 | 1 | |a Bronte, Emily | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đồi gió hú |c Emily Bronte ;Mạnh Chương dịch |
| 246 | 1 | 1 | |a Wuthering heights |
| 260 | |a Hà Nội |b Văn học |c 2012 | ||
| 300 | |a 487 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v. | ||
| 653 | |a Văn học cận đại | ||
| 653 | |a Anh | ||
| 653 | |a Tiểu thuyết | ||
| 900 | |a D05 M06 Y14 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100069737 | ||
| 999 | |c 278 |d 278 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 823_000000000000000_BR430T |7 1 |8 800 |9 5017 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 80000 |l 1 |o 823 BR430T |p 44.c1 |r 2015-11-12 |s 2015-05-08 |w 2014-11-14 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 823_000000000000000_BR430T |7 0 |8 800 |9 5018 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 80000 |l 5 |m 1 |o 823 BR430T |p 44.c2 |r 2017-09-05 |s 2017-08-23 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 823_000000000000000_BR430T |7 0 |8 800 |9 5019 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 80000 |l 8 |m 1 |o 823 BR430T |p 44.c3 |r 2017-11-03 |s 2017-11-01 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 823_000000000000000_BR430T |7 0 |8 800 |9 5020 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 80000 |l 3 |o 823 BR430T |p 44.c4 |r 2018-05-11 |s 2018-05-08 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 823_000000000000000_BR430T |7 0 |8 800 |9 5021 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 80000 |l 11 |m 6 |o 823 BR430T |p 44.c5 |r 2018-10-15 |s 2018-10-09 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T |0 0 |6 823_000000000000000_BR430T | ||