Cuốn theo chiều gió Tiểu thuyết T.2
v.v..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
Thời đại
2010
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02405nam a2200433 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000001552 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161008203656.0 | ||
| 008 | 041025 2002 vm 00 vie | ||
| 020 | |c 90.000 | ||
| 039 | 9 | |a 201311271046 |b Hanh |c 201204271508 |d luuthiha |c 200509081426 |d VLOAD |c 200504270942 |d VLOAD | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 041 | 1 | |a vie |h fre. | |
| 082 | 0 | 4 | |a 813 |b M314CH |
| 100 | 1 | |a Mitchell, Margaret. | |
| 242 | |a Gone with the wind | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Cuốn theo chiều gió |n T.2 |c Margaret Mitchel ; Vũ Kim Thư dịch |b Tiểu thuyết |
| 260 | |a Hà Nội |b Thời đại |c 2010 | ||
| 300 | |a 691 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 650 | 0 | |a O’Hara, Scarlett (Fictitious character) |v Fiction. | |
| 650 | 0 | |a Women |z Georgia |v Fiction. | |
| 650 | 0 | |a Plantation life |v Fiction. | |
| 650 | 4 | |a O’Hara, Scarlett (Nhân vật hư cấu) |v Tiểu thuyết. | |
| 650 | 4 | |a Phụ nữ |z Georgia |v Tiểu thuyết. | |
| 651 | 0 | |a Georgia |x History |y Civil War, 1861-1865 |v Fiction. | |
| 651 | 4 | |a Georgia |x Lịch sử |y Nội chiến, 1861-1865 |v Tiểu thuyết. | |
| 653 | |a Văn học cận đại | ||
| 653 | |a Mỹ | ||
| 653 | |a Tiểu thuyết | ||
| 700 | 1 | |a Mai, Thế Sang. | |
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100000336 |9 T.1 | ||
| 999 | |c 277 |d 277 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_M314CH |7 1 |8 800 |9 28854 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 90000 |l 2 |m 1 |o 813 M314CH |p 45.c1 |r 2018-09-06 |s 2018-08-22 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_M314CH |7 0 |8 800 |9 28855 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 90000 |l 6 |m 2 |o 813 M314CH |p 45.c2 |r 2021-06-01 |s 2021-06-01 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_M314CH |7 0 |8 800 |9 28856 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 90000 |l 10 |m 5 |o 813 M314CH |p 45.c3 |r 2018-01-31 |s 2018-01-11 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_M314CH |7 0 |8 800 |9 28857 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 90000 |l 11 |m 3 |o 813 M314CH |p 45.c4 |r 2018-10-02 |s 2018-09-10 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_M314CH |7 0 |8 800 |9 28858 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 90000 |l 2 |o 813 M314CH |p 45.c5 |r 2016-01-18 |s 2016-01-04 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH |0 0 |6 813_000000000000000_M314CH | ||