| LEADER | 00863nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 959.7092 |b QU609C | ||
| 100 | |a Quỳnh Cư | ||
| 245 | |a Các triều đại Việt Nam |c Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng | ||
| 250 | |a In lần thứ 2, có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Thanh niên. |c 1995 | ||
| 300 | |a 344 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Triều đại | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2736 |d 2736 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU609C |7 1 |8 900 |9 33107 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 24000 |o 959.7092 QU609C |p 4087.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU609C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU609C |7 0 |8 900 |9 33108 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-15 |g 24000 |l 2 |o 959.7092 QU609C |p 4087.C2 |r 2016-10-07 |s 2016-09-29 |w 2014-12-15 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU609C | ||