Những vua chúa Việt Nam hay chữ
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01814nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000012285 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161012154746.0 | ||
| 008 | 061016 2006 vm g 000 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201304171001 |b luuthiha |c 201211211124 |d luuthiha | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 959.702092 |b QU451CH |
| 100 | 0 | |a Quốc Chấn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những vua chúa Việt Nam hay chữ |c Quốc Chấn |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 81 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 651 | 0 | |a Vietnam |x Kings and rulers. | |
| 651 | 4 | |a Việt Nam |x Vua và nhà cầm quyền. | |
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Vua | ||
| 653 | |a Chúa | ||
| 653 | |a Chữ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100015124 | ||
| 949 | |6 100015125 | ||
| 949 | |6 100019724 | ||
| 999 | |c 2660 |d 2660 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702092000000000_QU451CH |7 1 |8 900 |9 32844 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 16000 |o 959.702092 QU451CH |p 4249.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_702092000000000_QU451CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702092000000000_QU451CH |7 0 |8 900 |9 32845 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 16000 |o 959.702092 QU451CH |p 4249.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_702092000000000_QU451CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702092000000000_QU451CH |7 0 |8 900 |9 32846 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 16000 |o 959.702092 QU451CH |p 4249.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_702092000000000_QU451CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702092000000000_QU451CH |7 0 |8 900 |9 32847 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 16000 |o 959.702092 QU451CH |p 4249.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_702092000000000_QU451CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_702092000000000_QU451CH |7 0 |8 900 |9 32848 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 16000 |l 3 |o 959.702092 QU451CH |p 4249.C5 |r 2017-04-24 |s 2017-04-17 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_702092000000000_QU451CH | ||