Giáo trình khảo cổ học
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
[Knxb]
1996
|
| Phiên bản: | In lần thứ 4 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02297nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 930.1 |b L250Đ | ||
| 100 | |a Lê Đinh Phúc | ||
| 245 | |a Giáo trình khảo cổ học |c Lê Đinh Phúc biên soạn | ||
| 250 | |a In lần thứ 4 | ||
| 260 | |a Huế. |b [Knxb] |c 1996 | ||
| 300 | |a 99tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu trang tên sách ghi: Bộ GD&ĐT, Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa. | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Khảo cổ học | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2652 |d 2652 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 1 |8 900 |9 32778 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32779 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |l 1 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C2 |r 2015-01-21 |s 2015-01-16 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32780 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |l 1 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C3 |r 2015-10-26 |s 2015-01-16 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32781 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32782 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32783 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32784 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |7 0 |8 900 |9 32785 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 20000 |o 930.1 L250Đ |p 4150.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ |0 0 |6 930_100000000000000_L250Đ | ||