Đường số 4 rực lửa Một thời chống Pháp: Hồi kí
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 3 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01876nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161012155907.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 895.922803 |b Đ115V |
| 100 | 1 | |a Đặng Văn Việt | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đường số 4 rực lửa |c Đặng Văn Việt |b Một thời chống Pháp: Hồi kí |
| 250 | |a Tái bản lần 3 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 178tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Hồi kí | ||
| 653 | |a Thời chống Pháp | ||
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Việt | |
| 900 | |a D13 M10 Y08 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 2649 |d 2649 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922803000000000_Đ115V |7 1 |8 800 |9 32737 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 9500 |o 895.922803 Đ115V |p 4251.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 895_922803000000000_Đ115V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922803000000000_Đ115V |7 0 |8 800 |9 32738 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 9500 |o 895.922803 Đ115V |p 4251.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 895_922803000000000_Đ115V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922803000000000_Đ115V |7 0 |8 800 |9 32739 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 9500 |o 895.922803 Đ115V |p 4251.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 895_922803000000000_Đ115V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922803000000000_Đ115V |7 0 |8 800 |9 32740 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 9500 |o 895.922803 Đ115V |p 4251.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 895_922803000000000_Đ115V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922803000000000_Đ115V |7 0 |8 800 |9 32741 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 9500 |o 895.922803 Đ115V |p 4251.C5 |r 2015-10-28 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 895_922803000000000_Đ115V | ||