Giáo trình lịch sử sử học Việt Nam Sơ giản
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Huế.
[Knxb]
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02771nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 959.7 |b PH105NG | ||
| 100 | |a Phan NgọcLiên | ||
| 245 | |a Giáo trình lịch sử sử học Việt Nam |c Phan Ngọc Liên, Nguyễn Cảnh Minh, Trần Vĩnh Tường |b Sơ giản | ||
| 260 | |a Huế. |b [Knxb] |c 1995 | ||
| 300 | |a 120tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a Đàu trang tên sách ghi: Bộ GD&ĐT, Đại học Huế, Trung tâm đào tạo từ xa. | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Sử học | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2634 |d 2634 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 1 |8 900 |9 32573 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32574 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32575 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32576 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32577 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32578 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32579 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32580 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32581 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |7 0 |8 900 |9 32582 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 21000 |o 959.7 PH105NG |p 4157.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG |0 0 |6 959_700000000000000_PH105NG | ||