Thơ văn Trúc Khê (Ngô Văn Triện) T.2
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01875nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 808 |b TR506KH | ||
| 100 | |a Trúc Khê | ||
| 245 | |a Thơ văn Trúc Khê (Ngô Văn Triện) |c Ngô Văn Trưng,... sưu tầm, tuyển chọn, chú thích |n T.2 | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 1997 | ||
| 300 | |a 514 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Trung Quốc | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 653 | |a Tạp văn | ||
| 653 | |a Bút ký | ||
| 653 | |a Tiểu thuyết | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2564 |d 2564 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 1 |8 800 |9 32036 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32037 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32038 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32039 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32040 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32041 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 808_000000000000000_TR506KH |7 0 |8 800 |9 32042 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-14 |g 100000 |o 808 TR506KH |p 3622.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 808_000000000000000_TR506KH | ||