Kim loại Tự làm thí nghiệm vui
Hướng dẫn làm thí nghiệm ề sự truyền nhiệt qua vật rắn; làm dãn nở kim loại bằng nhiệt; kim loại vỡ gáy; năng lượng phản hồi; nước bóng của kim loại điện.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb Trẻ
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01650nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161013095932.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 530.413 |b M200B |
| 100 | 1 | |a MEBANE, ROBERTC | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kim loại |c Robertc C. Menbene, Thomas R. Rybolt; Quý Điền |b Tự làm thí nghiệm vui |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Trẻ |c 1999 | ||
| 300 | |a 94tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Hướng dẫn làm thí nghiệm ề sự truyền nhiệt qua vật rắn; làm dãn nở kim loại bằng nhiệt; kim loại vỡ gáy; năng lượng phản hồi; nước bóng của kim loại điện. | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Vật lý | ||
| 653 | |a Kim loại | ||
| 653 | |a Thí nghiệm | ||
| 700 | 1 | |a Mebane, Robertc | |
| 900 | |a D13 M10 Y08 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 2511 |d 2511 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_413000000000000_M200B |7 1 |8 500 |9 31839 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 11500 |o 530.413 M200B |p 4265.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 530_413000000000000_M200B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_413000000000000_M200B |7 0 |8 500 |9 31840 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 11500 |l 1 |m 1 |o 530.413 M200B |p 4265.C2 |r 2015-11-03 |s 2015-10-29 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 530_413000000000000_M200B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_413000000000000_M200B |7 0 |8 500 |9 31841 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 11500 |l 1 |o 530.413 M200B |p 4265.C3 |r 2018-05-15 |s 2018-05-14 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 530_413000000000000_M200B | ||