Xác suất thống kê
Trình bày khái niệm cơ bản về xác suất ; đại lượng ngẫu nhiên về hàm phân phối. Đề cập về bài toán ước lượng tham số , về bài toán kiểm định giả thiết; về bài toán tương quan và hồi quy.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia
2004
|
| Phiên bản: | In lần thứ 8 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01910nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161013100347.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 519.5 |b Đ108H |
| 100 | 1 | |a Đào Hữu Hồ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Xác suất thống kê |c Đào Hữu Hồ |
| 250 | |a In lần thứ 8 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia |c 2004 | ||
| 300 | |a 258tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Trình bày khái niệm cơ bản về xác suất ; đại lượng ngẫu nhiên về hàm phân phối. Đề cập về bài toán ước lượng tham số , về bài toán kiểm định giả thiết; về bài toán tương quan và hồi quy. | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Toán xác suất | ||
| 653 | |a Toán thống kê | ||
| 700 | 1 | |a Đào Hữu Hồ | |
| 900 | |a D13 M10 Y08 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 2508 |d 2508 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ108H |7 1 |8 500 |9 31832 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 20500 |o 519.5 Đ108H |p 4266.C1 |r 2016-11-09 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 519_500000000000000_Đ108H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ108H |7 0 |8 500 |9 31833 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 20500 |l 36 |m 18 |o 519.5 Đ108H |p 4266.C2 |r 2019-12-06 |s 2019-11-08 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 519_500000000000000_Đ108H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ108H |7 0 |8 500 |9 31834 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-14 |g 20500 |l 36 |m 18 |o 519.5 Đ108H |p 4266.C3 |r 2019-11-14 |s 2019-10-21 |w 2014-12-14 |y STK0 |0 0 |6 519_500000000000000_Đ108H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ108H |7 0 |8 500 |9 104640 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-12-18 |g 20500 |l 19 |m 15 |o 519.5 Đ108H |p 4266.c4 |r 2021-01-06 |s 2020-12-09 |w 2015-12-18 |y STK0 |0 0 |6 519_500000000000000_Đ108H | ||