Đại Nam Thực lục T.5
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả của công ty: | |
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 1 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01938nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000008194 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161013150346.0 | ||
| 008 | 051006 2004 vm g 000 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201310161350 |b Hanh |c 201211020836 |d Hanh |c 200910091343 |d Hanh |c 200801221331 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 959.7092 |b QU451S |
| 100 | |a Quốc Sử Quán Triều Nguyễn | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Đại Nam Thực lục |n T.5 |c Quốc Sử Quán Triều Nguyễn; Đổ Mộng Khương,..dịch; Nguyễn Trọng Hân, Cao Huy Giu hiệu đính |
| 250 | |a Tái bản lần 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 490 tr. |c 24 cm | ||
| 500 | |a | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 651 | 0 | |a Vietnam |x History |y Nguyen dynasty, 1802-1945 | |
| 651 | 4 | |a Việt Nam |x Lịch sử |y Triều Nguyễn, 1802-1945. | |
| 653 | |a Lịch sử. | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Triều Nguyễn | ||
| 653 | |a Nhân vật lịch sử | ||
| 700 | 1 | |a Ngô, Hữu Tạo. | |
| 700 | 1 | |a Đào, Duy Anh. | |
| 710 | 2 | |a Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia. |b Viện Sử học. | |
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 949 | |6 100008739 |9 T.5 | ||
| 999 | |c 2473 |d 2473 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU451S |7 1 |8 900 |9 31618 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 159000 |o 959.7092 QU451S |p 4279.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU451S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU451S |7 0 |8 900 |9 31619 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 159000 |o 959.7092 QU451S |p 4279.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU451S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU451S |7 0 |8 900 |9 31620 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 159000 |o 959.7092 QU451S |p 4279.C3 |r 2015-11-03 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU451S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_QU451S |7 0 |8 900 |9 31621 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 159000 |o 959.7092 QU451S |p 4279.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_QU451S | ||