Danh nhân đất Việt T.3
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Thanh niên
1993
|
| Phiên bản: | In lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01530nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 2539189 | ||
| 005 | 20161013161407.0 | ||
| 008 | 940609m19939999vm b s000 0cvie | ||
| 040 | |a DLC |c DLC | ||
| 042 | |a lcode | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 050 | 0 | 0 | |a DS556.47 |b .V36 1993 |
| 082 | |a 959.7092 |b NG527A | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Anh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Danh nhân đất Việt |c Nguyễn Anh; Quỳnh Cư, Văn Lang |n T.3 |
| 250 | |a In lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 1993 | ||
| 300 | |a 339tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 651 | 0 | |a Vietnam |x Biography. | |
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Danh nhân | ||
| 700 | 0 | |a Quỳnh Cư. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Anh. | |
| 906 | |a 7 |b cbc |c origode |d 2 |e ncip |f 19 |g y-gencatlg | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 955 | |a wj07; yk06 07-22-94; yk36 07-28-94 | ||
| 999 | |c 2467 |d 2467 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_NG527A |7 1 |8 900 |9 31608 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 18000 |o 959.7092 NG527A |p 4285.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_NG527A | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_NG527A |7 0 |8 900 |9 31609 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 18000 |l 1 |o 959.7092 NG527A |p 4285.C2 |r 2018-11-14 |s 2018-11-06 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_NG527A |0 0 |6 959_709200000000000_NG527A | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_709200000000000_NG527A |7 0 |8 900 |9 31610 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 18000 |o 959.7092 NG527A |p 4285.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 959_709200000000000_NG527A |0 0 |6 959_709200000000000_NG527A | ||