Người Mường ở Hòa Bình
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả của công ty: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Thời đại
2012
|
| Chủ đề: | |
| Truy cập Trực tuyến: | Table of contents only |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01570cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 18157070 | ||
| 005 | 20161013161038.0 | ||
| 008 | 140520s2012 vm b f000 0 vie | ||
| 020 | |a 9786049282188 (paperback) | ||
| 035 | |a (OCoLC)ocn862828796 | ||
| 040 | |a AZS |b eng |e rda |c AZS |d DLC | ||
| 041 | 0 | |a vie |b eng | |
| 042 | |a lccopycat | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 050 | 0 | 0 | |a DS556.45.M85 |b T732 2012 |
| 082 | |a 305.89592 |b TR120T | ||
| 100 | 1 | |a Trần Từ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Người Mường ở Hòa Bình |c Trần Từ |
| 260 | |a H. |b Thời đại |c 2012 | ||
| 300 | |a 535 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 650 | 0 | |a Mường (Vietnamese people) |z Vietnam |z Hòa Bình (Province) |x Social life and customs. | |
| 650 | 0 | |a Mường (Vietnamese people) |z Vietnam |z Hòa Bình (Province) |x Rites and ceremonies. | |
| 650 | 0 | |a Clothing and dress |z Vietnam |z Hòa Bình (Province) |x History. | |
| 651 | 0 | |a Hòa Bình (Vietnam : Province) |x Social life and customs. | |
| 653 | |a Dân tộc | ||
| 653 | |a Dân tộc Mường | ||
| 653 | |a Hòa Bình | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 710 | 2 | |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. | |
| 856 | 4 | 1 | |3 Table of contents only |u http://www.loc.gov/catdir/toc/fy14pdf05/2013451473.html |
| 906 | |a 7 |b cbc |c copycat |d 3 |e ncip |f 20 |g y-gencatlg | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 955 | |b wj07 2014-05-20 z-processor |c wj07 2014-05-20 to ASME | ||
| 999 | |c 2456 |d 2456 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 305_895920000000000_TR120T |7 0 |8 300 |9 31591 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 107000 |o 305.89592 TR120T |p 4295.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y SH |0 0 |6 305_895920000000000_TR120T | ||