| LEADER | 01244nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000008068 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170224085542.0 | ||
| 008 | 050929 2004 vm g 000 dvie d | ||
| 039 | 9 | |a 201210190852 |b Hanh |c 200509291051 |d quynh | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 781.28309597 |b TR120Q |
| 100 | |a Trần Quý | ||
| 242 | |a Selection on ensemble of Vietnamese traditional orchestra in the contemporary | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Hòa tấu dàn nhạc đan tộc đương đại |c Trần Quý,Nguyễn Đình Phúc, Hoàng Dương |n T.3 |b Tuyển tập |
| 260 | |a H. |b Hà Nội |c 2002 | ||
| 300 | |a 436 tr. |c 29 cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Âm nhạc | ||
| 653 | |a Hòa tấu | ||
| 653 | |a Dàn nhạc | ||
| 653 | |a Nhạc dân tộc | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100008707 |9 T.5 | ||
| 999 | |c 2396 |d 2396 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_283095970000000_TR120Q |7 1 |8 700 |9 31369 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 87000 |o 781.28309597 TR120Q |p 4805.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 781_283095970000000_TR120Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_283095970000000_TR120Q |7 0 |8 700 |9 31370 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 87000 |o 781.28309597 TR120Q |p 4805.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 781_283095970000000_TR120Q | ||