| LEADER | 00751nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.9221 |b B510H | ||
| 100 | |a Bùi Hạnh Cẩn | ||
| 245 | |a Hồ Xuân Hương |c Bùi Hạnh Cẩn |b Thơ chữ Hán, chữ Nôm và giai thoại | ||
| 260 | |a H. |b Văn hóa thông tin, |c 1995 | ||
| 300 | |a 299 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thơ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2380 |d 2380 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922100000000000_B510H |7 1 |8 800 |9 31316 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 21000 |o 895.9221 B510H |p 3748.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922100000000000_B510H |7 0 |8 800 |9 31317 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 21000 |l 3 |o 895.9221 B510H |p 3748.c2 |r 2019-10-10 |s 2019-10-10 |w 2014-12-13 |y SH | ||