Nghệ thuật sân khấu hát bội
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh.
Nxb Trẻ
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01461nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021465 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170224100203.0 | ||
| 008 | 080416 2008 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 200810140902 |b Hanh |c 200810140902 |d Hanh |c 200804220918 |d Lan | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 792.09597 |b L250V |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Chiêu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghệ thuật sân khấu hát bội |c Lê Văn Chiêu |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh. |b Nxb Trẻ |c 2008 | ||
| 300 | |a 327 tr. |c 20 cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 0 | |a Theater |z Vietnam |x History and criticism. | |
| 650 | 4 | |a Nhà hát |z Việt Nam |x Lịch sử và phê bình. | |
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Sân khấu | ||
| 653 | |a Hát bội | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 900 | |a D14 M10 Y08 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032225 | ||
| 949 | |6 100032226 | ||
| 949 | |6 100032227 | ||
| 999 | |c 2355 |d 2355 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 792_095970000000000_L250V |7 1 |8 700 |9 31175 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 48000 |o 792.09597 L250V |p 4819.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 792_095970000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 792_095970000000000_L250V |7 0 |8 700 |9 31176 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 48000 |o 792.09597 L250V |p 4819.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 792_095970000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 792_095970000000000_L250V |7 0 |8 700 |9 31177 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-13 |g 48000 |o 792.09597 L250V |p 4819.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 792_095970000000000_L250V | ||