Văn học và nhà trường - Ngôn ngữ và đời sống
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01822nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 495.922 |b Đ450QU | ||
| 100 | |a Đỗ Quang Lưu | ||
| 245 | |a Văn học và nhà trường - Ngôn ngữ và đời sống |c Đỗ Quang Lưu | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 179 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Đời sống | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Nhà trường | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2354 |d 2354 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 1 |8 400 |9 31168 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31169 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31170 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |l 1 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c3 |r 2015-11-09 |s 2015-11-02 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31171 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31172 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31173 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU |7 0 |8 400 |9 31174 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-13 |g 11200 |o 495.922 Đ450QU |p 3763.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 |0 0 |6 495_922000000000000_Đ450QU | ||