| LEADER | 01226nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 428.4 |b NG527H | ||
| 100 | |a NGUYỄN HỮU DỰ | ||
| 242 | |a Reading comprehension | ||
| 245 | |a 70 đề đọc hiểu = |c Nguyễn Hữu Dự, Bach Thanh Minh biên soạn |b Luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh | ||
| 300 | |a 274 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v..v.. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Đọc hiểu | ||
| 653 | |a Đề thi | ||
| 653 | |a Luyện thi | ||
| 653 | |a Chứng chỉ | ||
| 910 | |c Chi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2304 |d 2304 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_400000000000000_NG527H |7 1 |8 400 |9 30991 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-13 |g 27000 |o 428.4 NG527H |p 2260.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_400000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 30992 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-13 |g 27000 |l 1 |m 1 |o 428.4 NG527H |p 2260.C2 |r 2016-01-27 |s 2016-01-06 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_400000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 30993 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-13 |g 27000 |o 428.4 NG527H |p 2260.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_400000000000000_NG527H |7 0 |8 400 |9 30994 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-13 |g 27000 |l 2 |o 428.4 NG527H |p 2260.C4 |r 2019-04-18 |s 2019-04-09 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||