Giáo trình vật lí thiên văn
Đề cập đến hệ mặt trời; Vật lý mặt trời và các sao trong thiên hà của chúng ta. Trình bày về thiên hà và vũ trụ.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02234nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 2296 |d 2296 | ||
| 082 | |a 523.01071 |b Gi108tr | ||
| 100 | |a Nguyễn Đình Noãn | ||
| 245 | |a Giáo trình vật lí thiên văn |c Nguyễn Đình Noãn chủ biên, Nguyễn Đình Huân, Phạm Văn Đồng, Nguyễn Quỳnh Lan | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2008 | ||
| 300 | |a 351 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến hệ mặt trời; Vật lý mặt trời và các sao trong thiên hà của chúng ta. Trình bày về thiên hà và vũ trụ. | ||
| 653 | |a Thiên văn | ||
| 653 | |a Vật lí thiên văn | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 1 |8 500 |9 30955 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30956 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 1 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c2 |r 2016-12-19 |s 2016-12-13 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30957 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 4 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c3 |r 2016-12-07 |s 2016-12-02 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30958 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 2 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c4 |r 2015-05-20 |s 2015-05-15 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30959 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 3 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c5 |r 2016-11-28 |s 2016-11-16 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30960 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 2 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c6 |r 2016-09-30 |s 2016-09-26 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30961 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 2 |m 1 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c7 |r 2015-05-25 |s 2015-05-15 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30962 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 1 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c8 |r 2015-05-20 |s 2015-05-11 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 523_010710000000000_GI108TR |7 0 |8 500 |9 30963 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-13 |g 42000 |l 3 |o 523.01071 Gi108tr |p 2796.c9 |r 2016-11-30 |s 2016-11-16 |w 2014-12-13 |y STK0 | ||