Phương pháp viết quảng cáo hiện đại
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đồng Nai.
Nxb Đồng Nai
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01780nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 745.61 |b H450S | ||
| 100 | |a Hồ Sĩ Hiệp | ||
| 245 | |a Phương pháp viết quảng cáo hiện đại |c Hồ Sĩ Hiệp | ||
| 260 | |a Đồng Nai. |b Nxb Đồng Nai |c 1999 | ||
| 300 | |a 118tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Thư pháp | ||
| 653 | |a Phương pháp | ||
| 653 | |a Quảng cáo | ||
| 653 | |a Hiện đại | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2183 |d 2183 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 1 |8 700 |9 30347 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30348 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30349 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30350 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30351 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30352 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 745_610000000000000_H450S |7 0 |8 700 |9 30353 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 11000 |o 745.61 H450S |p 4702.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 745_610000000000000_H450S | ||