| LEADER | 00840nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 750 |b Đ450D | ||
| 100 | |a Đỗ Duy Ngọc | ||
| 245 | |a Những điều cơ bản dành cho người học vẽ |c Đỗ Duy Ngọc |b Môn phác họa và kí họa | ||
| 260 | |a Đồng Nai. |b Nxb Đồng Nai |c 1996 | ||
| 300 | |a 137tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Hội họa | ||
| 653 | |a Vẽ | ||
| 653 | |a Phác họa | ||
| 653 | |a Ký họa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2174 |d 2174 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 750_000000000000000_Đ450D |7 1 |8 700 |9 30301 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 17000 |o 750 Đ450D |p 4710.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 750_000000000000000_Đ450D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 750_000000000000000_Đ450D |7 0 |8 700 |9 30302 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 17000 |o 750 Đ450D |p 4710.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 750_000000000000000_Đ450D | ||