Các công trình kiến trúc nổi tiếng trong lịch sử thế giới cổ trung đại
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01682nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 720.9 |b L250PH | ||
| 100 | |a Lê Phụng Hoàng | ||
| 245 | |a Các công trình kiến trúc nổi tiếng trong lịch sử thế giới cổ trung đại |c Lê Phụng Hoàng, Hà Bích Liêm, Trần Hồng Ngọc | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 171tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 653 | |a Công trình | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Thế giới | ||
| 653 | |a Cổ trung đại | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 2172 |d 2172 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 1 |8 700 |9 30286 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 0 |8 700 |9 30287 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 0 |8 700 |9 30288 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 0 |8 700 |9 30289 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 0 |8 700 |9 30290 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_900000000000000_L250PH |7 0 |8 700 |9 30291 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-12 |g 15000 |o 720.9 L250PH |p 4712.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-12 |y STK0 |0 0 |6 720_900000000000000_L250PH | ||