Thiết kế tối ưu /
Giới thiệu bài toán thiết kế tối ưu; tìm nghiệm tối ưu tuyệt đối. Trình bày phương pháp tối ưu một tham số; các phương pháp tất định và ngẫu nhiên để tìm hướng đi đến điểm tối ưu. Phân tích phương pháp các hướng có triển vọng đi đến điểm tối ưu; phương pháp hàm phạt, cơ sở thuật toán di truyền....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
Xây dựng
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02370nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000015072 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20170302154248.0 | ||
| 008 | 060320 2003 vm 000 0 vie d | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 624 |b NG527V | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Viết Trung | |
| 245 | 1 | |a Thiết kế tối ưu / |c Nguyễn Viết Trung | |
| 260 | |a Hà Nội |b Xây dựng |c 2003 | ||
| 300 | |a 162 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu bài toán thiết kế tối ưu; tìm nghiệm tối ưu tuyệt đối. Trình bày phương pháp tối ưu một tham số; các phương pháp tất định và ngẫu nhiên để tìm hướng đi đến điểm tối ưu. Phân tích phương pháp các hướng có triển vọng đi đến điểm tối ưu; phương pháp hàm phạt, cơ sở thuật toán di truyền. | ||
| 650 | 0 | |a Cơ kết cấu | |
| 650 | 0 | |a Kết cấu công trình. | |
| 650 | 0 | |a phương pháp tối ưu. | |
| 650 | 0 | |a Structural analysis (Engineering) | |
| 653 | |a Kỉ thuật | ||
| 653 | |a Kỉ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Thiết kế | ||
| 653 | |a Tối ưu hóa | ||
| 653 | |a Bài toán tối ưu | ||
| 690 | |a Kỹ thuật xây dựng |b Xây dựng dân dụng và công nghiệp. | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 1047122006 | ||
| 949 | |6 2073362006 | ||
| 999 | |c 207 |d 207 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NG527V |7 1 |8 600 |9 4183 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 28000 |o 624 NG527V |p 5473.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NG527V |7 0 |8 600 |9 4184 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 28000 |o 624 NG527V |p 5473.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NG527V |7 0 |8 600 |9 4185 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 28000 |o 624 NG527V |p 5473.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NG527V |7 0 |8 600 |9 4186 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 28000 |o 624 NG527V |p 5473.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_NG527V |7 0 |8 600 |9 4187 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 28000 |o 624 NG527V |p 5473.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-11-14 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V |0 0 |6 624_000000000000000_NG527V | ||