| LEADER | 01076nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 796.342 |b L504q | ||
| 100 | |a Ủy ban TDTT | ||
| 245 | |a Luật quần vợt |c Ủy ban TDTT | ||
| 260 | |a H. |b Thể dục thể thao |c 1999 | ||
| 300 | |a 58 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Nội dung luật gồm 40 điều, gồm 2 phần: Đánh đơn và đánh đôi. | ||
| 653 | |a Thể thao | ||
| 653 | |a Quần vợt | ||
| 653 | |a Luật | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1997 |d 1997 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_342000000000000_L504Q |7 1 |8 700 |9 29854 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-11 |g 5000 |o 796.342 L504q |p 5216.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_342000000000000_L504Q |7 0 |8 700 |9 29855 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-11 |g 5000 |o 796.342 L504q |p 5216.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_342000000000000_L504Q |7 0 |8 700 |9 29856 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-11 |g 5000 |o 796.342 L504q |p 5216.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 796_342000000000000_L504Q |7 0 |8 700 |9 29857 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-11 |g 5000 |o 796.342 L504q |p 5216.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-11 |y STK0 | ||