Giáo trình chăn nuôi trâu bò Dùng cho sinh viên đại học ngành chăn nuôi
Giới thiệu chung về chăn nuôi trâu bò; Giống và công tác giống; Dinh dưỡng và thức ăn; Chuồng trại trâu bò. Đề cập đến chăn nuôi trâu bò đực và giống; trâu bò cái sinh sản; bẻ nghé; bò sữa; bò thịt; trâu bò cày kéo
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03001nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 187 |d 187 | ||
| 082 | |a 636.20071 |b NG527X | ||
| 100 | |a Nguyễn Xuân Trạch | ||
| 245 | |a Giáo trình chăn nuôi trâu bò |b Dùng cho sinh viên đại học ngành chăn nuôi |c Nguyễn Xuân Trạch chủ biên, Mai Thị Thơm, Lê Văn Ban | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2006 | ||
| 300 | |a 312tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu chung về chăn nuôi trâu bò; Giống và công tác giống; Dinh dưỡng và thức ăn; Chuồng trại trâu bò. Đề cập đến chăn nuôi trâu bò đực và giống; trâu bò cái sinh sản; bẻ nghé; bò sữa; bò thịt; trâu bò cày kéo | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Chăn nuôi | ||
| 653 | |a Trâu | ||
| 653 | |a Bò | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 1 |8 600 |9 3843 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3844 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |l 1 |m 1 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c2 |r 2016-10-28 |s 2016-09-14 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3845 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |l 1 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c3 |r 2016-12-21 |s 2016-12-19 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3846 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3847 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3848 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3849 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |l 2 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c7 |r 2016-10-17 |s 2016-10-04 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3850 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 3851 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 155000 |l 4 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c9 |r 2016-12-26 |s 2016-12-14 |w 2014-11-13 |y STK0 |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X |0 0 |6 636_200710000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_200710000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 108478 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-28 |g 155000 |o 636.20071 NG527X |p 1924.c10 |r 0000-00-00 |w 2016-10-28 |y STK0 | ||