| LEADER | 00867nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 635.9 |b TR455ch | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh | ||
| 245 | |a Trồng chăm sóc và tạo dáng bonsai |c Nguyễn Minh, Việt Chương hiệu đính | ||
| 260 | |a H. |b Mỹ Thuật |c 1998 | ||
| 300 | |a 190tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Kỷ thuật nông nghiệp | ||
| 653 | |a Cây cảnh | ||
| 653 | |a Trồng | ||
| 653 | |a Chăm sóc | ||
| 653 | |a Tạo dáng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1856 |d 1856 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_TR455CH |7 1 |8 600 |9 28753 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 38000 |o 635.9 TR455ch |p 4722.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 635_900000000000000_TR455CH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_900000000000000_TR455CH |7 0 |8 600 |9 28754 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-10 |g 38000 |o 635.9 TR455ch |p 4722.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 635_900000000000000_TR455CH | ||