| LEADER | 00950nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 759.944 |b D200l | ||
| 100 | |a Phạm Quang Vinh | ||
| 245 | |a Delacroix |c Phạm Quang Vinh chủ biên, Trần Trung Chính, Nguyễn Phú Kim |b Danh họa thế giới | ||
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Kim đồng |c 2003 | ||
| 300 | |a 23tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Hội họa | ||
| 653 | |a Danh họa | ||
| 653 | |a Thế giới | ||
| 653 | |a Delacroix | ||
| 653 | |a 1798-1863 | ||
| 653 | |a Pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1808 |d 1808 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 759_944000000000000_D200L |7 1 |8 700 |9 28596 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 15000 |o 759.944 D200l |p 4741.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 759_944000000000000_D200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 759_944000000000000_D200L |7 0 |8 700 |9 28597 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-10 |g 15000 |o 759.944 D200l |p 4741.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 759_944000000000000_D200L | ||