| LEADER | 01049nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 004.071 |b B510Đ | ||
| 100 | |a Bùi Đức Lộc (Chủ biên) | ||
| 245 | |a Tin học |c Bùi Đức Lộc chủ biên, Nguyễn Thi Sinh Chi |b Tập bài giảng dùng cho sinh viên hệ cao đẳng lao động xã hội | ||
| 260 | |a H. |b Lao động Xã hội |c 2004 | ||
| 300 | |a 272 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Bài giảng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1711 |d 1711 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_071000000000000_B510Đ |7 0 |8 000 |9 28349 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-10 |g 54000 |o 004.071 B510Đ |p 2068.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 004_071000000000000_B510Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_071000000000000_B510Đ |7 0 |8 000 |9 28350 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-10 |g 54000 |o 004.071 B510Đ |p 2068.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-10 |y STK0 |0 0 |6 004_071000000000000_B510Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_071000000000000_B510Đ |7 0 |8 000 |9 100078 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-11-30 |g 54000 |o 004.071 B510Đ |p 2068.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-11-30 |y STK0 |0 0 |6 004_071000000000000_B510Đ | ||