Bài giảng thiết kế thí nghiệm trong chăn nuôi và thú y
Trình bày các khái niệm về tiến hành thí nghiệm; Các bước tiến hành lập kế hoạch thí nghiệm; Bố trí thí nghiệm một nhân tố; Hai nhân tố;...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01675nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 166 |d 166 | ||
| 082 | |a 636.0072 |b Đ450Đ | ||
| 100 | |a Đỗ Đức Lực | ||
| 245 | |a Bài giảng thiết kế thí nghiệm trong chăn nuôi và thú y |c Đỗ Đức Lực | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2005 | ||
| 300 | |a 70tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày các khái niệm về tiến hành thí nghiệm; Các bước tiến hành lập kế hoạch thí nghiệm; Bố trí thí nghiệm một nhân tố; Hai nhân tố;... | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Chăn nuôi | ||
| 653 | |a Thú y | ||
| 653 | |a Thiết kế | ||
| 653 | |a Thí nghiệm | ||
| 653 | |a Bài giảng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109986 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C1 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109987 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C2 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109988 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C3 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109989 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C4 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109990 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C5 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_007200000000000_Đ450Đ |7 0 |8 600 |9 109991 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-03-20 |g 11000 |o 636.0072 Đ450Đ |p 1936.C6 |r 0000-00-00 |w 2017-03-20 |y STK0 | ||