Giáo dục thể chất 1
Trình bày 3 phần chính: Kiến thức chung; Vận động cơ bản và Thể thao tự chọn. Phần 2 và 3 được chia thành các chủ đề nhỏ: Đội hình đội ngũ; Bai tập thể dục; Tư thế và kĩ năng vận động cơ bản; Thể dục nhịp điệu; Bóng đá.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2020
|
| Series: | Chân trời sáng tạo
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01260nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 16310 |d 16310 | ||
| 082 | |a 372.86 |b PH104TH | ||
| 100 | |a Phạm Thị Lệ Hằng | ||
| 245 | |a Giáo dục thể chất 1 |c Phạm Thị Lệ Hằng, Bùi Ngọc Bích, Trần Thanh Dũng,... | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2020 | ||
| 300 | |a 95 tr. |c 27 cm | ||
| 490 | |a Chân trời sáng tạo | ||
| 520 | |a Trình bày 3 phần chính: Kiến thức chung; Vận động cơ bản và Thể thao tự chọn. Phần 2 và 3 được chia thành các chủ đề nhỏ: Đội hình đội ngũ; Bai tập thể dục; Tư thế và kĩ năng vận động cơ bản; Thể dục nhịp điệu; Bóng đá. | ||
| 653 | |a Giáo dục thể chất |a Lớp 1 |a Sách giáo khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_860000000000000_PH104TH |7 0 |8 300 |9 119023 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-27 |g 16000 |o 372.86 PH104TH |p 13406.C1 |r 2020-11-27 |w 2020-11-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_860000000000000_PH104TH |7 0 |8 300 |9 119024 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-27 |g 16000 |o 372.86 PH104TH |p 13406.C2 |r 2020-11-27 |w 2020-11-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_860000000000000_PH104TH |7 0 |8 300 |9 119025 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-27 |g 16000 |o 372.86 PH104TH |p 13406.C3 |r 2020-11-27 |w 2020-11-27 |y STK0 | ||