Toán 1
Trình bày bốn nội dung chính: Các số đến 10; Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10; Các số trong phạm vi 100; Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Sư phạm
2020
|
| Series: | Cánh diều
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01080nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 16257 |d 16257 | ||
| 082 | |a 372.7 |b Đ450Đ | ||
| 100 | |a Đỗ Đức Thái | ||
| 245 | |a Toán 1 |c Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt, Nguyễn Hoài Anh,... | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2020 | ||
| 300 | |a 172 tr. |c 24 cm | ||
| 490 | |a Cánh diều | ||
| 520 | |a Trình bày bốn nội dung chính: Các số đến 10; Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10; Các số trong phạm vi 100; Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100. | ||
| 653 | |a Toán |a Lớp 1 |a Sách giáo khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450Đ |7 0 |8 300 |9 118873 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-13 |g 34000 |o 372.7 Đ450Đ |p 13352.C1 |r 2020-11-13 |w 2020-11-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450Đ |7 0 |8 300 |9 118874 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-13 |g 34000 |o 372.7 Đ450Đ |p 13352.C2 |r 2020-11-13 |w 2020-11-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 372_700000000000000_Đ450Đ |7 0 |8 300 |9 118875 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2020-11-13 |g 34000 |o 372.7 Đ450Đ |p 13352.C3 |r 2020-11-13 |w 2020-11-13 |y STK0 | ||