| LEADER | 00681nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 14836 |d 14836 | ||
| 082 | |a 615.321 |b NG527TH | ||
| 100 | |a Nguyễn Thị Thanh Bình | ||
| 245 | |a Kỷ thuật chăm sóc và chế biến cây chữa bệnh | ||
| 260 | |a H. |b Văn hóa dân tộc | ||
| 300 | |a 234tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a v.. | ||
| 653 | |a Chế biến | ||
| 653 | |a chữa bệnh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_321000000000000_NG527TH |7 0 |9 113105 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-09-29 |o 615.321 NG527TH |p 5962.c2 |r 2017-09-29 |w 2017-09-29 |y STK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_321000000000000_NG527TH |7 0 |9 113107 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2017-09-29 |o 615.321 NG527TH |p 5962.c1 |r 2017-09-29 |w 2017-09-29 |y STK | ||