Tạp chí Khoa học: Các ngành khoa học Tự nhiên
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Vinh
Trường Đại học Vinh
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02527nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 14829 |d 14829 | ||
| 022 | |a 1859-2228 | ||
| 082 | |a 500 |b T109c | ||
| 100 | |a Trường Đại học Vinh | ||
| 242 | |a Journal of science: Social sciences | ||
| 245 | |a Tạp chí Khoa học: Các ngành khoa học Tự nhiên |c Trường Đại học Vinh | ||
| 260 | |a Vinh |b Trường Đại học Vinh | ||
| 520 | |a | ||
| 653 | |a Khoa học Tự nhiên | ||
| 653 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c BTC |s 1 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113037 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C1 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113038 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C2 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113039 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C3 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113040 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C4 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113041 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C5 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113042 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C6 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113043 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C7 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113044 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C8 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 113045 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-09-22 |o 500 T109c |p TC40.C9 |r 2017-09-22 |w 2017-09-22 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |9 116945 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2019-06-06 |o 500 T109c |p TC40.C10 |r 2019-06-06 |w 2019-06-06 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 116946 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2019-06-06 |o 500 T109c |p TC40.C11 |r 2019-06-06 |w 2019-06-06 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 116947 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2019-06-06 |o 500 T109c |p TC40.C12 |r 2019-06-06 |w 2019-06-06 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 116948 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2019-06-06 |o 500 T109c |p TC40.C13 |r 2019-06-06 |w 2019-06-06 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_T109C |7 0 |8 500 |9 116949 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2019-06-06 |o 500 T109c |p TC40.C14 |r 2019-06-06 |w 2019-06-06 |y BTC | ||