Tạp chí Khoa học: Các ngành khoa học xã hội
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Vinh
Trường Đại học Vinh
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02824nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 14827 |d 14827 | ||
| 022 | |a 1859-2228 | ||
| 082 | |a 300 |b T109c | ||
| 100 | |a Trường Đại học Vinh | ||
| 242 | |a Journal of science: Social sciences | ||
| 245 | |a Tạp chí Khoa học: Các ngành khoa học xã hội |c Trường Đại học Vinh | ||
| 260 | |a Vinh |b Trường Đại học Vinh | ||
| 520 | |a | ||
| 653 | |a Khoa học xã hội | ||
| 653 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c BTC |s 1 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117911 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C1 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117912 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C2 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117913 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C3 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117914 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C4 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117915 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C5 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117916 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C6 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117917 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C7 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117918 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C8 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117919 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C9 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117920 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C10 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117921 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C11 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117922 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C12 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117923 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C13 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117924 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C14 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117925 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C15 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 300_000000000000000_T109C |7 0 |8 300 |9 117926 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2020-05-19 |o 300 T109c |p TC41.C16 |r 2020-05-19 |w 2020-05-19 |y BTC | ||