| LEADER | 00559nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 14102 |d 14102 | ||
| 082 | |a 537.071 |b H407D | ||
| 100 | |a Hoàng Danh Tài | ||
| 245 | |a Điện học II |b Bài giảng |c Hoàng Danh Tài | ||
| 260 | |a Quảng Bình |b Đại học Quảng Bình |c 2007 | ||
| 300 | |a 77tr. |c 29cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Vật lý | ||
| 653 | |a Điện học | ||
| 653 | |a Bài giảng | ||
| 942 | |2 ddc |c TC | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 537_071000000000000_H407D |7 0 |8 500 |9 111031 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-06-23 |o 537.071 H407D |p BG76.c1 |r 2017-06-23 |w 2017-06-23 |y TC | ||