LEADER | 00672nam a2200193 4500 | ||
---|---|---|---|
999 | |c 14027 |d 14027 | ||
082 | |a 639.7071 |b PH104TH | ||
100 | |a Phạm Thị Mỹ Hạnh | ||
245 | |a Kỷ thuật sản xuất giống và nuôi nhuyễn thể |b Bài giảng |c Phạm Thị Mỹ Hạnh | ||
260 | |a Quảng Bình |b Đại học Quảng Bình |c 2009 | ||
300 | |a 66tr. |c 30cm | ||
520 | |a . | ||
653 | |a Thủy sản | ||
653 | |a Kỷ thuật | ||
653 | |a Giống | ||
653 | |a Nhuyễn thể | ||
653 | |a Bài giảng | ||
942 | |2 ddc |c TC | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_707100000000000_PH104TH |7 0 |9 110953 |a qbu |b qbu |c D1 |d 2017-06-14 |o 639.7071 PH104TH |p BG206.C1 |r 2017-06-14 |w 2017-06-14 |y TC |