| LEADER | 01007nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 13865 |d 13865 | ||
| 082 | |a 332.4 |b NG527M | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Kiều | ||
| 245 | |a Tiền tệ ngân hàng |c Nguyễn Minh Kiều | ||
| 260 | |a Tp.Hồ Chí Minh |b Tài chính |c 2015 | ||
| 300 | |a 420tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Cung cấp toàn bộ các hoạt động liên quan đến tiền tệ và ngân hàng. | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Ngân hàng | ||
| 653 | |a Tiền tệ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_400000000000000_NG527M |7 0 |8 300 |9 110707 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2017-05-23 |g 98000 |l 2 |m 1 |o 332.4 NG527M |p 12422.c1 |r 2020-06-10 |s 2020-03-10 |w 2017-05-23 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_400000000000000_NG527M |7 0 |8 300 |9 110708 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2017-05-23 |g 98000 |l 1 |o 332.4 NG527M |p 12422.c2 |r 2019-05-22 |s 2019-05-17 |w 2017-05-23 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_400000000000000_NG527M |7 0 |8 300 |9 110709 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2017-05-23 |g 98000 |l 1 |o 332.4 NG527M |p 12422.c3 |r 2019-05-27 |s 2019-05-17 |w 2017-05-23 |y STK0 | ||