| LEADER | 00633nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 915.97 |b Đ450TH | ||
| 100 | |a Đỗ Thị Ánh Tuyết | ||
| 245 | |a Du lịch Việt Nam những điểm đến |c Đỗ Thị Ánh Tuyết, Bùi Thị chủ biên | ||
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 2006 | ||
| 300 | |a 443tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 653 | |a Du lịch | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 1373 |d 1373 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_970000000000000_Đ450TH |7 0 |8 900 |9 25060 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-08 |g 51000 |l 2 |o 915.97 Đ450TH |p 4516.C1 |r 2017-08-17 |s 2017-07-18 |w 2014-12-08 |y SH |0 0 |6 915_970000000000000_Đ450TH | ||