Giáo dục môi trường qua môn địa lí ở trường Phổ Thông
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02246nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 333.7 |b NG527PH | ||
| 100 | |a Nguyễn Phi Hạnh | ||
| 245 | |a Giáo dục môi trường qua môn địa lí ở trường Phổ Thông |c Nguyễn Phi Hạnh, Nguyễn Thị Kim Chương | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 144tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Môi trường | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Địa lí | ||
| 653 | |a Trường Phổ thông | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1354 |d 1354 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 1 |8 300 |9 24935 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24936 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |l 1 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C2 |r 2015-09-17 |s 2015-09-10 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24937 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24938 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24939 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24940 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24941 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |l 2 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C7 |r 2019-04-10 |s 2019-03-28 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24942 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_NG527PH |7 0 |8 300 |9 24943 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 5000 |o 333.7 NG527PH |p 4529.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_700000000000000_NG527PH | ||