Chiến lược và chính sách môi trường
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia
2000
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01846nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 333.717 |b L250V | ||
| 100 | |a Lê Văn Khoa | ||
| 245 | |a Chiến lược và chính sách môi trường |c Lê Văn Khoa, Nguyễn Ngọc Sinh, Nguyễn Tiến Dũng | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia |c 2000 | ||
| 300 | |a 294tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Môi trường | ||
| 653 | |a Chiến lược | ||
| 653 | |a Chính sách nhà nước | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1346 |d 1346 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 1 |8 300 |9 24897 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |o 333.717 L250V |p 4535.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24898 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |o 333.717 L250V |p 4535.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24899 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |l 2 |o 333.717 L250V |p 4535.C3 |r 2017-01-17 |s 2017-01-10 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24900 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |o 333.717 L250V |p 4535.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24901 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |l 1 |o 333.717 L250V |p 4535.C5 |r 2016-05-05 |s 2016-04-28 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24902 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |l 1 |m 1 |o 333.717 L250V |p 4535.C6 |r 2020-06-04 |s 2020-05-25 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_717000000000000_L250V |7 0 |8 300 |9 24903 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-08 |g 22000 |l 1 |o 333.717 L250V |p 4535.C7 |r 2017-01-17 |s 2017-01-10 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 333_717000000000000_L250V | ||