Tin học địa chất thủy văn ứng dụng
vv
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học kỹ thuật
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02405nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 551.480285 |b Đ406V | ||
| 100 | |a Đoàn Văn Cánh | ||
| 245 | |a Tin học địa chất thủy văn ứng dụng |c Đoàn Văn Cánh chủ biên, Phạm Quý Nhân | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học kỹ thuật |c 2005 | ||
| 300 | |a 270tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Địa chất học | ||
| 653 | |a Thủy văn | ||
| 653 | |a Tin học ứng dụng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1328 |d 1328 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 1 |8 500 |9 24775 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24776 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24777 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24778 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24779 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24780 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24781 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24782 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24783 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480285000000000_Đ406V |7 0 |8 500 |9 24784 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 38000 |o 551.480285 Đ406V |p 4553.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 551_480285000000000_Đ406V | ||