| LEADER | 00801nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 915.9731 |b Đ301l | ||
| 100 | |a Bùi Công Hoài | ||
| 245 | |a Địa lí Hà Nội |c Bùi Công Hoài, Lê Thông, Vũ Tuấn Cảnh | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 1999 | ||
| 300 | |a 45tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 653 | |a Hà Nội | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1319 |d 1319 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_973100000000000_Đ301L |7 1 |8 900 |9 24746 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-08 |g 3500 |o 915.9731 Đ301l |p 4560.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 915_973100000000000_Đ301L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_973100000000000_Đ301L |7 0 |8 900 |9 24747 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-08 |g 3500 |o 915.9731 Đ301l |p 4560.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 915_973100000000000_Đ301L | ||