| LEADER | 00893nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 915.97 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Huyên | ||
| 245 | |a Địa lý hành chính Kinh Bắc |c Nguyễn Văn Huyên, Nguyễn Khắc Đạm dịch | ||
| 260 | |a H. |b Hội khoa học lịch sử Việt Nam; Sở Văn hóa Thông tin Bắc Giang |c 1997 | ||
| 300 | |a 255tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Địa lí | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Bắc Giang | ||
| 653 | |a Bắc Ninh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1317 |d 1317 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_970000000000000_NG527V |7 1 |8 900 |9 24743 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-08 |g 50000 |o 915.97 NG527V |p 4562.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 915_970000000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_970000000000000_NG527V |7 0 |8 900 |9 24744 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-08 |g 50000 |o 915.97 NG527V |p 4562.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 915_970000000000000_NG527V | ||