Đời sống động vật T.2
Trình bày kiến thức cơ bản về đời sống động vật. Giới thiệu đời sống của một số loài động vật: động vật lưỡng cư, thằng lằn, rắn, rùa, cá sấu và các họ hàng,..
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
T.p Hồ Chí Minh.
Nxb Trẻ
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01555nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 590 |b Ph104TH | ||
| 100 | |a Phạm Thu Hòa | ||
| 245 | |a Đời sống động vật |c Phạm Thu Hòa biên dịch |n T.2 | ||
| 260 | |a T.p Hồ Chí Minh. |b Nxb Trẻ |c 2008 | ||
| 300 | |a 292tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Trình bày kiến thức cơ bản về đời sống động vật. Giới thiệu đời sống của một số loài động vật: động vật lưỡng cư, thằng lằn, rắn, rùa, cá sấu và các họ hàng,.. | ||
| 653 | |a Động vật | ||
| 653 | |a Đời sống | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 1295 |d 1295 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 590_000000000000000_PH104TH |7 1 |8 500 |9 24481 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 49000 |o 590 Ph104TH |p 4576.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 590_000000000000000_PH104TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 590_000000000000000_PH104TH |7 0 |8 500 |9 24482 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 49000 |o 590 Ph104TH |p 4576.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 590_000000000000000_PH104TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 590_000000000000000_PH104TH |7 0 |8 500 |9 24483 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 49000 |o 590 Ph104TH |p 4576.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 590_000000000000000_PH104TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 590_000000000000000_PH104TH |7 0 |8 500 |9 24484 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-08 |g 49000 |o 590 Ph104TH |p 4576.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-08 |y STK0 |0 0 |6 590_000000000000000_PH104TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 590_000000000000000_PH104TH |7 0 |8 500 |9 70877 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-04-14 |g 49000 |o 590 Ph104TH |p 4576.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-04-14 |y STK0 |0 0 |6 590_000000000000000_PH104TH | ||