Địa lí Nông - Lâm - Thủy sản Việt Nam
Đề cập tới cơ sở lí luận về địa lí các ngành nông - lâm - thủy sản. Trình bày địa lí các ngành nông - lâm - thủy sản của nước ta. Giới thiệu 7 vùng nông nghiệp với tư cách như sự phân hóa của ngành theo lãnh thổ.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Sư phạm
2014
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01620nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 630 |b Đ301l | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Tuệ | ||
| 245 | |a Địa lí Nông - Lâm - Thủy sản Việt Nam |c Nguyễn Minh Tuệ chủ biên, Lê Thông đồng chủ biên, Nguyễn Thị Trang Thanh,.. | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2014 | ||
| 300 | |a 283 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Đề cập tới cơ sở lí luận về địa lí các ngành nông - lâm - thủy sản. Trình bày địa lí các ngành nông - lâm - thủy sản của nước ta. Giới thiệu 7 vùng nông nghiệp với tư cách như sự phân hóa của ngành theo lãnh thổ. | ||
| 653 | |a Nông nghiệp | ||
| 653 | |a Lâm nghiệp | ||
| 653 | |a Thủy sản | ||
| 653 | |a Việt nam | ||
| 653 | |a Địa lý | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 12943 |d 12943 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_000000000000000_Đ301L |7 0 |8 600 |9 107975 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-05 |g 69000 |o 630 Đ301l |p 11995.C1 |r 0000-00-00 |w 2016-10-05 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_000000000000000_Đ301L |7 0 |8 600 |9 107976 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-05 |g 69000 |o 630 Đ301l |p 11995.C2 |r 0000-00-00 |w 2016-10-05 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_000000000000000_Đ301L |7 0 |8 600 |9 107977 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-05 |g 69000 |o 630 Đ301l |p 11995.C3 |r 0000-00-00 |w 2016-10-05 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_000000000000000_Đ301L |7 0 |8 600 |9 107978 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-05 |g 69000 |o 630 Đ301l |p 11995.C4 |r 0000-00-00 |w 2016-10-05 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_000000000000000_Đ301L |7 0 |8 600 |9 107979 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-10-05 |g 69000 |o 630 Đ301l |p 11995.C5 |r 0000-00-00 |w 2016-10-05 |y STK0 | ||