| LEADER | 00731nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 570.71 |b S 312 h | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a Sinh học 11: |b Sách giáo viên/ |c Nguyễn Thành Đạt tổng chủ biên, Lê Đình tuấn chủ biên,Nguyễn Như Khanh.- | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2007.- | ||
| 300 | |a 174tr.; |c 24cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 12124 |d 12124 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_710000000000000_S_312_H |7 0 |8 500 |9 103401 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-12-15 |g 6900 |o 570.71 S 312 h |p 11504.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-12-15 |y SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 570_710000000000000_S_312_H |7 0 |8 500 |9 107590 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 6900 |l 9 |m 6 |o 570.71 S 312 h |p 11504.c2 |r 2019-04-09 |s 2019-03-22 |w 2016-06-15 |y SH | ||