| LEADER | 00573nam a2200145 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 540.71 |b H 401 h | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a Hóa học 10: |b Sách giáo viên/ |c Nguyễn Xuân Trường chủ biên, Lê Trọng Tín, Lê Xuân Trọng, Nguyễn Phú Tuấn/ | ||
| 260 | |a H.: |b Giáo dục, |c 2006.- | ||
| 300 | |a 216tr.; |c 24cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 12014 |d 12014 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_710000000000000_H_401_H |7 0 |8 500 |9 102100 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-12-14 |g 8300 |l 4 |m 1 |o 540.71 H 401 h |p 11442.c1 |r 2019-05-24 |s 2019-05-24 |w 2015-12-14 |y SH | ||